Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 玷污 trong tiếng Trung hiện đại:
[diànwū] 1. làm bẩn; làm dơ; bôi nhọ; trây bẩn。弄脏,比喻辱没。
玷污名声
bôi nhọ thanh danh
2. cưỡng hiếp; dụ dỗ; quyến rũ; cám dỗ。奸污。
玷污名声
bôi nhọ thanh danh
2. cưỡng hiếp; dụ dỗ; quyến rũ; cám dỗ。奸污。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 玷
| điếm | 玷: | điếm (vết trong ngọc); điếm nhục (điều nhơ nhuốc) |
| đém | 玷: | lém đém (lem nhem) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 污
| ô | 污: | ô trọc, ô uế |
| ố | 污: | hoen ố |

Tìm hình ảnh cho: 玷污 Tìm thêm nội dung cho: 玷污
