Chữ 蜝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蜝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蜝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蜝

蜝 cấu thành từ 2 chữ: 其, 虫
  • cà, ki, kì, kí, kỳ
  • chùng, hủy, trùng
  • []

    U+871D, tổng 14 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qi2;
    Việt bính: kei4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 蜝


    Chữ gần giống với 蜝:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧌇, 𧌎, 𧌓, 𧍅, 𧍆, 𧍇, 𧍈, 𧍉, 𧍊, 𧍋, 𧍌, 𧍍, 𧍎, 𧍏, 𧍐,

    Dị thể chữ 蜝

    ,

    Chữ gần giống 蜝

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蜝 Tự hình chữ 蜝 Tự hình chữ 蜝 Tự hình chữ 蜝

    蜝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蜝 Tìm thêm nội dung cho: 蜝