Từ: ấy ư có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ấy ư:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ấy • ư

Dịch ấy ư sang tiếng Trung hiện đại:

吗 《用在句中停顿处, 点出话题。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: ấy

ấy𠂎:người ấy
ấy𱍸:việc ấy
ấy𫢚:việc ấy
ấy倚:người ấy
ấy意:chốn ấy
ấy𪬫:ấy là; người ấy
ấy𧘇:chốn ấy
ấy衣:ấy(y)tớ

Nghĩa chữ nôm của chữ: ư

ư唹:ư hữ
ư於:ư thị (ở đó); ư ừ, thế ư! ư đồ (con cọp)
ấy ư tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ấy ư Tìm thêm nội dung cho: ấy ư