Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch ấy ư sang tiếng Trung hiện đại:
吗 《用在句中停顿处, 点出话题。》Nghĩa chữ nôm của chữ: ấy
| ấy | 𠂎: | người ấy |
| ấy | 𱍸: | việc ấy |
| ấy | 𫢚: | việc ấy |
| ấy | 倚: | người ấy |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ấy | 𪬫: | ấy là; người ấy |
| ấy | 𧘇: | chốn ấy |
| ấy | 衣: | ấy(y)tớ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ư
| ư | 唹: | ư hữ |
| ư | 於: | ư thị (ở đó); ư ừ, thế ư! ư đồ (con cọp) |

Tìm hình ảnh cho: ấy ư Tìm thêm nội dung cho: ấy ư
