Từ: 先验论 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 先验论:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 先 • 验 • 论

Nghĩa của 先验论 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiānyànlùn] thuyết tiên nghiệm。唯心主义的认识论。同唯物主义的反映论相对立。认为人的知识(包括才能)是先于客观存在、先于社会实践、先于感觉经验的,是先天就有的。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 先

ten先:tòn tem (treo lơ lửng)
teng先:teng (xu nhỏ)
tiên先:trước tiên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 验

nghiệm验:nghiệm thấy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 论

luận论:luận bàn
先验论 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 先验论 Tìm thêm nội dung cho: 先验论