Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 铁画 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiěhuà] tranh sắt (công nghệ làm tranh bằng sắt.)。一种工艺品,用铁片、铁线构成图画,涂上黑色或棕红色。也指制作铁画的工艺。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁
| sắt | 铁: | sắt thép, mặt sắt |
| thiết | 铁: | thiết (sắt, vũ khí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 画
| dạch | 画: | dạch bờ rào; dạch mặt |
| hoạ | 画: | bích hoạ, hoạ đồ |
| vạch | 画: | vạch áo cho người xem lưng |
| vệch | 画: | vệch ra (vạch ra) |

Tìm hình ảnh cho: 铁画 Tìm thêm nội dung cho: 铁画
