Từ: 铁画 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 铁画:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 铁画 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiěhuà] tranh sắt (công nghệ làm tranh bằng sắt.)。一种工艺品,用铁片、铁线构成图画,涂上黑色或棕红色。也指制作铁画的工艺。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁

sắt:sắt thép, mặt sắt
thiết:thiết (sắt, vũ khí)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 画

dạch:dạch bờ rào; dạch mặt
hoạ:bích hoạ, hoạ đồ
vạch:vạch áo cho người xem lưng
vệch:vệch ra (vạch ra)
铁画 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 铁画 Tìm thêm nội dung cho: 铁画