Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 歌女 trong tiếng Trung hiện đại:
[gēnǚ] ca sĩ nữ; nữ diễn viên (ca hát)。在舞厅等场所以歌唱为业的女子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 歌
| ca | 歌: | ca sĩ; ca tụng; ca khúc |
| cà | 歌: | la cà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 女
| lỡ | 女: | lỡ làng |
| nhỡ | 女: | nhỡ việc |
| nớ | 女: | trên nớ |
| nỡ | 女: | nỡ nào |
| nợ | 女: | nợ nần |
| nữ | 女: | nam nữ |
| nữa | 女: | còn nữa |
| nự | 女: | cự nự (phản đối) |

Tìm hình ảnh cho: 歌女 Tìm thêm nội dung cho: 歌女
