bất nịnh
Kém cỏi (tiếng tự khiêm).
§ Cũng như
bất tài
不才.Người biết nói năng khôn khéo để lấy lòng kẻ khác.
◇Luận Ngữ 論語:
Ung dã, nhân nhi bất nịnh
雍也, 仁而不佞 (Công Dã Tràng 公冶長) Thầy Ung là người nhân nhưng không khéo ăn nói.
Nghĩa của 不佞 trong tiếng Trung hiện đại:
kẻ bất tài này; kẻ hèn này (xưa dùng để khiêm tốn tự gọi mình )。没有才能。旧时用来谦称自己。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 佞
| nính | 佞: | núng nính |
| nạnh | 佞: | tị nạnh |
| nến | 佞: | cây nến |
| nịnh | 佞: | nịnh nọt |

Tìm hình ảnh cho: 不佞 Tìm thêm nội dung cho: 不佞
