Từ: 不佞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不佞:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 不 • 佞

bất nịnh
Kém cỏi (tiếng tự khiêm).
§ Cũng như
bất tài
不才.Người biết nói năng khôn khéo để lấy lòng kẻ khác.
◇Luận Ngữ 論語:
Ung dã, nhân nhi bất nịnh
雍也, 仁而不佞 (Công Dã Tràng 公冶長) Thầy Ung là người nhân nhưng không khéo ăn nói.

Nghĩa của 不佞 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùnìng] 书
kẻ bất tài này; kẻ hèn này (xưa dùng để khiêm tốn tự gọi mình )。没有才能。旧时用来谦称自己。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất不:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 佞

nính佞:núng nính
nạnh佞:tị nạnh
nến佞:cây nến
nịnh佞:nịnh nọt
不佞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不佞 Tìm thêm nội dung cho: 不佞