Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 光鲜 trong tiếng Trung hiện đại:
[guāngxiān] 1. ngăn nắp; gọn gàng。明亮鲜艳;整洁漂亮。
衣着光鲜
ăn mặc gọn gàng sạch sẽ
2. quang vinh; vinh quang; vinh dự; vẻ vang; nổi tiếng。光彩;光荣。
总想把事情为得光鲜体面一点儿。
lúc nào cũng muốn làm cho công việc được tốt đẹp một chút.
衣着光鲜
ăn mặc gọn gàng sạch sẽ
2. quang vinh; vinh quang; vinh dự; vẻ vang; nổi tiếng。光彩;光荣。
总想把事情为得光鲜体面一点儿。
lúc nào cũng muốn làm cho công việc được tốt đẹp một chút.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鲜
| tiên | 鲜: | tiên nhũ (rau, cá tươi), tiên hồng (đỏ tươi), hải tiên (thức ăn từ biển) |
| tiển | 鲜: | tiển (hiếm có; xem tiên) |

Tìm hình ảnh cho: 光鲜 Tìm thêm nội dung cho: 光鲜
