Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 缔约国 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìyuēguó] nước ký hiệp ước; các nước ký kết hiệp ước。共同订立某项条约的国家。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缔
| đế | 缔: | đế ước, đế giao (thắt chặt mối giao hảo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 约
| yêu | 约: | yêu yêu đa trọng (cân xem nặng bao nhiêu) |
| ước | 约: | ước ao, ước mong |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 国
| quốc | 国: | tổ quốc |

Tìm hình ảnh cho: 缔约国 Tìm thêm nội dung cho: 缔约国
