Từ: 党证 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 党证:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 党 • 证

Nghĩa của 党证 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎngzhèng] thẻ đảng; thẻ đảng viên。政党发给党员的证明其党籍的证件。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 党

đảng党:bè đảng, đồng đảng, đảng phái

Nghĩa chữ nôm của chữ: 证

chứng证:chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng
党证 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 党证 Tìm thêm nội dung cho: 党证