Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 免不了 trong tiếng Trung hiện đại:
[miǎn·buliǎo] khó tránh khỏi; không tránh khỏi。不可避免, 难免。
在前进的道路上, 困难是免不了的。
trên con đường tiến lên phía trước, khó khăn là khó tránh khỏi.
刚会走的孩子免不了要摔交。
trẻ em mới biết đi, khó tránh khỏi bị ngã.
在前进的道路上, 困难是免不了的。
trên con đường tiến lên phía trước, khó khăn là khó tránh khỏi.
刚会走的孩子免不了要摔交。
trẻ em mới biết đi, khó tránh khỏi bị ngã.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 免
| miễn | 免: | miễn sao; miễn cưỡng |
| mém | 免: | móm mém |
| mén | 免: | |
| mấy | 免: | tôi mấy anh |
| mến | 免: | yêu mến |
| mễm | 免: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 了
| liễu | 了: | liễu (hiểu rõ, làm xong): minh liễu; kết liễu |
| léo | 了: | khéo léo |
| líu | 了: | dính líu |
| lẽo | 了: | lạnh lẽo |
| lếu | 了: | lếu láo |
| lểu | 了: | lểu thểu |

Tìm hình ảnh cho: 免不了 Tìm thêm nội dung cho: 免不了
