Từ: 免稅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 免稅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

miễn thuế
Khỏi phải nộp thuế.

Nghĩa của 免税 trong tiếng Trung hiện đại:

[miǎnshuì] miễn thuế。免缴税款。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 免

miễn:miễn sao; miễn cưỡng
mém:móm mém
mén: 
mấy:tôi mấy anh
mến:yêu mến
mễm: 
免稅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 免稅 Tìm thêm nội dung cho: 免稅