Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bất miễn
Không tránh khỏi được, tất nhiên. ☆Tương tự:
nan miễn
難免,
vị miễn
未免.Chẳng thà, không bằng. ☆Tương tự:
bất như
不如.
Nghĩa của 不免 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùmiǎn] không tránh được; sao khỏi。免不了。
旧地重游,不免想起往事。
thăm lại chốn cũ, sao khỏi nhớ lại chuyện xưa
旧地重游,不免想起往事。
thăm lại chốn cũ, sao khỏi nhớ lại chuyện xưa
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 免
| miễn | 免: | miễn sao; miễn cưỡng |
| mém | 免: | móm mém |
| mén | 免: | |
| mấy | 免: | tôi mấy anh |
| mến | 免: | yêu mến |
| mễm | 免: |

Tìm hình ảnh cho: 不免 Tìm thêm nội dung cho: 不免
