Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 调节 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiáojié] điều tiết; điều hoà; điều chỉnh。从数量上或程度上调整,使适合要求。
水能调节动物的体温
nước có thể điều tiết nhiệt độ trong cơ thể động vật.
经过水库的调节,航运条件大为改善。
việc điều hoà của hồ chứa nước, điều kiện vận tải đường thuỷ cải thiện rất nhiều.
水能调节动物的体温
nước có thể điều tiết nhiệt độ trong cơ thể động vật.
经过水库的调节,航运条件大为改善。
việc điều hoà của hồ chứa nước, điều kiện vận tải đường thuỷ cải thiện rất nhiều.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 调
| điều | 调: | điều chế; điều khiển |
| điệu | 调: | cường điệu; giai điệu; giọng điệu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 节
| tiết | 节: | tiết tấu; khí tiết; thời tiết |

Tìm hình ảnh cho: 调节 Tìm thêm nội dung cho: 调节
