Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 问难 trong tiếng Trung hiện đại:
[wènnàn] chất vấn; vặn hỏi。反复质问、辩论(多指学术研究)。
质疑问难。
nêu chất vấn
无人问难
không ai hỏi han
不敢问难
không dám hỏi han
质疑问难。
nêu chất vấn
无人问难
không ai hỏi han
不敢问难
không dám hỏi han
Nghĩa chữ nôm của chữ: 问
| vấn | 问: | vấn an, thẩm vấn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 难
| nan | 难: | gian nan |
| nàn | 难: | phàn nàn |
| nạn | 难: | tị nạn, nạn nhân, tai nạn |

Tìm hình ảnh cho: 问难 Tìm thêm nội dung cho: 问难
