Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 决裂 trong tiếng Trung hiện đại:
[juéliè] tan vỡ; cắt đứt; đoạn tuyệt; chấm dứt; rạn nứt (đàm phán, quan hệ, tình cảm)。(判谈、关系、感情)破裂。
这样她就和我决裂了,彼此再没有见面。
như thế này thì tôi và cô ấy chấm dứt quan hệ thôi, không gặp mặt nhau nữa.
五四时代的青年开始和封建主义的传统决裂。
thanh niên thời đại Ngũ Tứ bắt đầu đoạn tuyệt với truyền thống phong kiến.
这样她就和我决裂了,彼此再没有见面。
như thế này thì tôi và cô ấy chấm dứt quan hệ thôi, không gặp mặt nhau nữa.
五四时代的青年开始和封建主义的传统决裂。
thanh niên thời đại Ngũ Tứ bắt đầu đoạn tuyệt với truyền thống phong kiến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 决
| quyết | 决: | quyết đoán, quyết liệt |
| quết | 决: | quết bột |
| quệt | 决: | quệt nước mắt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 裂
| liệt | 裂: | phân liệt (nứt rạn); liệt ngận (đường nứt nẻ) |

Tìm hình ảnh cho: 决裂 Tìm thêm nội dung cho: 决裂
