Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兔崽子 trong tiếng Trung hiện đại:
[tùzǎi·zi] thằng nhóc; đồ ranh con (tiếng chưởi)。幼小的兔子。多用做骂人的话。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兔
| thỏ | 兔: | con thỏ; thỏ thẻ |
| thố | 兔: | ngựa xích thố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 崽
| tể | 崽: | tể (tiếng bình dân con trai, vật còn non) |
| tử | 崽: | tiểu tử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 兔崽子 Tìm thêm nội dung cho: 兔崽子
