Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
trúng thức
☆Tương tự:
trúng cách
中格.
Nghĩa của 中式 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngshì] kiểu Trung Quốc。中国式样。
中式服装
quần áo kiểu Trung Quốc.
[zhòngshì]
thi đỗ; thi đậu。科举时代考试合格。
中式服装
quần áo kiểu Trung Quốc.
[zhòngshì]
thi đỗ; thi đậu。科举时代考试合格。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 式
| sức | 式: | mặc sức |
| thức | 式: | thức ăn |

Tìm hình ảnh cho: 中式 Tìm thêm nội dung cho: 中式
