Chữ 䋳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䋳, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䋳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䋳

[]

U+42F3, tổng 15 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: bei3;
Việt bính: bui3;


Nghĩa Trung Việt của từ 䋳


Chữ gần giống với 䋳:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦂁, 𦂈, 𦂗, 𦂛, 𦂥, 𦂺, 𦂻, 𦂼, 𦂽, 𦂾, 𦂿, 𦃀,

Chữ gần giống 䋳

Tự hình:

Tự hình chữ 䋳 Tự hình chữ 䋳 Tự hình chữ 䋳 Tự hình chữ 䋳

䋳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䋳 Tìm thêm nội dung cho: 䋳