Chữ 㙸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㙸, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㙸:

㙸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㙸

㙸

Chiết tự chữ 㙸

[]

U+3678, tổng 17 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: bao4;
Việt bính: buk6;

㙸

Nghĩa Trung Việt của từ 㙸


Chữ gần giống với 㙸:

㙷, 㙸, 㙹, 㙺, 壍, 壎, 壐, 壑, 壓, 壔, 壕, 壖, 𡒘, 𡒪, 𡒫, 𡒬, 𡒭, 𡒮, 𡒯,

Chữ gần giống 㙸

Tự hình:

Tự hình chữ 㙸 Tự hình chữ 㙸 Tự hình chữ 㙸 Tự hình chữ 㙸

㙸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㙸 Tìm thêm nội dung cho: 㙸