Chữ 殱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 殱, chiết tự chữ TIÊM

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 殱:

殱 tiêm

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 殱

tiêm [tiêm]

U+6BB1, tổng 19 nét, bộ Đãi 歹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jian1, jian5;
Việt bính: ;

tiêm

Nghĩa Trung Việt của từ 殱

Tục dùng như chữ tiêm .

Chữ gần giống với 殱:

, , 𣩸,

Chữ gần giống 殱

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 殱 Tự hình chữ 殱 Tự hình chữ 殱 Tự hình chữ 殱

殱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 殱 Tìm thêm nội dung cho: 殱