Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 珢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 珢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 珢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 珢

1. 珢 cấu thành từ 2 chữ: 玉, 艮
  • ngọc, túc
  • cản, cấn, ngăn, ngấn, ngần, ngẩn, ngắn, ngổn
  • 2. 珢 cấu thành từ 2 chữ: 王, 艮
  • vương, vướng, vượng
  • cản, cấn, ngăn, ngấn, ngần, ngẩn, ngắn, ngổn
  • []

    U+73E2, tổng 10 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yin2;
    Việt bính: an4 ngan4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 珢


    Chữ gần giống với 珢:

    㺿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤥑,

    Chữ gần giống 珢

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 珢 Tự hình chữ 珢 Tự hình chữ 珢 Tự hình chữ 珢

    珢 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 珢 Tìm thêm nội dung cho: 珢