Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
nội tạng
Các khí quan ở bên trong ngực và bụng người hoặc động vật, như tim, dạ dày, phổi, gan, lá lách, thận, ruột. ★Tương phản:
biểu bì
表皮.
Nghĩa của 内脏 trong tiếng Trung hiện đại:
[nèizàng] nội tạng。人或动物胸腔和腹腔内器官的统称。内脏包括心、肺、胃、肝、脾、肾、肠等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 臟
| tạng | 臟: | tạng phủ |

Tìm hình ảnh cho: 內臟 Tìm thêm nội dung cho: 內臟
