Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
chiếu diệu
Chiếu sáng, chiếu rọi.Rực rỡ chói lọi.
Nghĩa của 照耀 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhàoyào] soi sáng; chiếu rọi (ánh sáng cực mạnh)。(强烈的光线)照射。
阳光照耀着大地。
ánh sáng mặt trời chiếu xuống mặt đất.
阳光照耀着大地。
ánh sáng mặt trời chiếu xuống mặt đất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 照
| chiếu | 照: | chiếu sáng; hộ chiếu; đối chiếu; chiếu lệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耀
| diệu | 耀: | chiếu diệu (soi vào) |
| dìu | 耀: | dập dìu; dìu dắt; dìu dặt; dìu dịu |
| dịu | 耀: | dịu dàng, dịu ngọt; dịu giọng; xoa dịu |

Tìm hình ảnh cho: 照耀 Tìm thêm nội dung cho: 照耀
