Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
công mẫu
Lượng từ: mẫu tây, tức 100 thước vuông.
Nghĩa của 公亩 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngmǔ] A; công mẫu (100 mét vuông)。公制地积单位,等于100平,合0.15市亩。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 畝
| mẩu | 畝: | mẩu bánh mì |
| mẫu | 畝: | mẫu ruộng |

Tìm hình ảnh cho: 公畝 Tìm thêm nội dung cho: 公畝
