Từ: 唤醒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 唤醒:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 唤 • 醒

Nghĩa của 唤醒 trong tiếng Trung hiện đại:

[huànxǐng] 1. tỉnh lại; đánh thức。叫醒。
他把我从睡梦中唤醒。
anh ấy đánh thức tôi dậy.
2. thức tỉnh; làm tỉnh ngộ。使醒悟。
唤醒民众
thức tỉnh quần chúng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 唤

cãi唤:cãi cọ, cãi nhau
hoán唤:hô hoán
miếng唤:miếng ngon
mến唤:yêu mến

Nghĩa chữ nôm của chữ: 醒

tảnh醒: 
tỉnh醒:tỉnh dậy; tỉnh ngộ
唤醒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 唤醒 Tìm thêm nội dung cho: 唤醒