Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 醒木 trong tiếng Trung hiện đại:
[xǐngmù] thước gõ (thước gõ vào bàn để người nghe chú ý)。说评书的人为了引起听众注意而用来拍桌子的小硬木块。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 醒
| tảnh | 醒: | |
| tỉnh | 醒: | tỉnh dậy; tỉnh ngộ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 木
| móc | 木: | moi móc |
| mọc | 木: | mọc lên |
| mốc | 木: | lên mốc |
| mộc | 木: | thợ mộc |
| mục | 木: | mục ra |

Tìm hình ảnh cho: 醒木 Tìm thêm nội dung cho: 醒木
