Từ: 醒木 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 醒木:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 醒 • 木

Nghĩa của 醒木 trong tiếng Trung hiện đại:

[xǐngmù] thước gõ (thước gõ vào bàn để người nghe chú ý)。说评书的人为了引起听众注意而用来拍桌子的小硬木块。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 醒

tảnh醒: 
tỉnh醒:tỉnh dậy; tỉnh ngộ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 木

móc木:moi móc
mọc木:mọc lên
mốc木:lên mốc
mộc木:thợ mộc
mục木:mục ra
醒木 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 醒木 Tìm thêm nội dung cho: 醒木