Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 公章 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngzhāng] con dấu; mộc。机关、团体使用的印章。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 章
| chương | 章: | văn chương; hiến chương; huy chương |
| trương | 章: |

Tìm hình ảnh cho: 公章 Tìm thêm nội dung cho: 公章
