Từ: 盒带 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 盒带:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 盒带 trong tiếng Trung hiện đại:

[hédài] hộp băng。盒式录音带或录像带。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盒

hạp:nhất hạp hoả sài (hộp quẹt)
hộp:cái hộp
thạp:thạp gạo (vại đựng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 带

đái:bóng đái, bọng đái
盒带 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 盒带 Tìm thêm nội dung cho: 盒带