Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 公路 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōnglù] đường cái; quốc lộ; đường ô-tô。市区以外的可以通行各种车辆的宽阔平坦的道路。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 路
| lần | 路: | lần bước |
| lọ | 路: | lọ là |
| lồ | 路: | khổng lồ |
| lộ | 路: | quốc lộ |
| lựa | 路: | lựa chọn |
| trò | 路: | học trò |
| trọ | 路: | ở trọ |

Tìm hình ảnh cho: 公路 Tìm thêm nội dung cho: 公路
