Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 国学 trong tiếng Trung hiện đại:
[guóxué] 1. quốc học; nền học vấn quốc gia。称中国传统的学术文化,包括哲学、历史学、考古学、文学、语言学等。
2. quốc học (trường học do nhà nước xây dựng, như Thái học, quốc tử giám.)。古代指国家设立的学校,如太学、国子监。
2. quốc học (trường học do nhà nước xây dựng, như Thái học, quốc tử giám.)。古代指国家设立的学校,如太学、国子监。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 国
| quốc | 国: | tổ quốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 学
| học | 学: | học hành; học hiệu; học đòi |

Tìm hình ảnh cho: 国学 Tìm thêm nội dung cho: 国学
