Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抓破脸 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuāpòliǎn] không nể nang; không nể mặt; cấu xé nhau。比喻感情破裂,公开争吵。也说撕破脸。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抓
| co | 抓: | co chân, co cẳng; co ro; co vòi; quanh co |
| trảo | 抓: | trảo (nắm lấy; bắt giữ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 破
| phá | 破: | phá tan |
| vỡ | 破: | vỡ lở, đổ vỡ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脸
| kiểm | 脸: | đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn) |

Tìm hình ảnh cho: 抓破脸 Tìm thêm nội dung cho: 抓破脸
