Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 公顷 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngqǐng] héc-ta。百公亩。公制地积单位,一公顷等于一万平方米,合十五市亩。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顷
| cảnh | 顷: | công cảnh (mẫu tây) |
| khoảnh | 顷: | khoảnh khắc |

Tìm hình ảnh cho: 公顷 Tìm thêm nội dung cho: 公顷
