Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打开 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎkāi] 1. mở; mở ra; giở ra; kéo ra。揭开;拉开;解开。
打开箱子。
mở rương
打开抽屉。
kéo hộc tủ ra
打开书本。
giở sách ra
打开包袱。
mở tay nải ra
2. mở rộng; tháo gỡ (cục diện)。使停滞的局面开展,狭小的范围扩大。
打开局面。
mở rộng cục diện
打开箱子。
mở rương
打开抽屉。
kéo hộc tủ ra
打开书本。
giở sách ra
打开包袱。
mở tay nải ra
2. mở rộng; tháo gỡ (cục diện)。使停滞的局面开展,狭小的范围扩大。
打开局面。
mở rộng cục diện
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |

Tìm hình ảnh cho: 打开 Tìm thêm nội dung cho: 打开
