Cao su chống va đập cửa

Từ: 公顷 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 公顷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 公顷 trong tiếng Trung hiện đại:

[gōngqǐng] héc-ta。百公亩。公制地积单位,一公顷等于一万平方米,合十五市亩。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 公

công:công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công

Nghĩa chữ nôm của chữ: 顷

cảnh:công cảnh (mẫu tây)
khoảnh:khoảnh khắc
公顷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 公顷 Tìm thêm nội dung cho: 公顷