Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兴趣 trong tiếng Trung hiện đại:
[xìngqù] hứng thú; thích thú。喜好的情绪。
我对下棋不感兴趣。
tôi không thích đánh cờ; tôi không có hứng thú đối với việc đánh cờ.
人们怀着极大的兴趣参观了画展。
mọi người đều hứng thú xem hội hoạ rất cao.
我对下棋不感兴趣。
tôi không thích đánh cờ; tôi không có hứng thú đối với việc đánh cờ.
人们怀着极大的兴趣参观了画展。
mọi người đều hứng thú xem hội hoạ rất cao.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兴
| dữ | 兴: | tặng dữ (ban cho); dữ quốc (thân thiện) |
| hưng | 兴: | hưng thịnh, hưng vong; phục hưng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 趣
| thú | 趣: | thú vui |
| xú | 趣: | xú xứa (lếch thếch) |

Tìm hình ảnh cho: 兴趣 Tìm thêm nội dung cho: 兴趣
