Từ: 小苏打 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小苏打:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 小苏打 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎosūdá] cac-bo-nát na-tri。无机化合物,成分是碳酸氢钠(NaHCO3),白色晶体。遇热能放出二氧化碳,用来灭火或制焙粉。医药上用来中和过多的胃酸。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu:tục tĩu
tẻo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 苏

:sông Tô Lịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng:dừng bút, dừng tay
đánh:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả:ẩu đả; đả kích
đử:lử đử
小苏打 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小苏打 Tìm thêm nội dung cho: 小苏打