Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 小苏打 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎosūdá] cac-bo-nát na-tri。无机化合物,成分是碳酸氢钠(NaHCO3),白色晶体。遇热能放出二氧化碳,用来灭火或制焙粉。医药上用来中和过多的胃酸。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苏
| tô | 苏: | sông Tô Lịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |

Tìm hình ảnh cho: 小苏打 Tìm thêm nội dung cho: 小苏打
