Từ: 政變 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 政變:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

chính biến
Sự thay đổi đột ngột, thường là do võ lực uy hiếp, về chế độ chính phủ hoặc của người nắm giữ quyền lực tối cao. ◎Như:
quân sự chính biến
變.

Nghĩa của 政变 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhèngbiàn] chính biến; đảo chính。统治集团内部一部分人采取军事或政治手段造成的国家政权的突然变更。
发动政变
phát động chính biến; đảo chính.
宫廷政变
chính biến cung đình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 政

chiếng:tứ chiếng (bốn phương tụ lại)
chính:triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính

Nghĩa chữ nôm của chữ: 變

biến:biến mất
bén:sắc bén
bến:bến nước; bến đò
政變 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 政變 Tìm thêm nội dung cho: 政變