Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
chính biến
Sự thay đổi đột ngột, thường là do võ lực uy hiếp, về chế độ chính phủ hoặc của người nắm giữ quyền lực tối cao. ◎Như:
quân sự chính biến
軍事政變.
Nghĩa của 政变 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèngbiàn] chính biến; đảo chính。统治集团内部一部分人采取军事或政治手段造成的国家政权的突然变更。
发动政变
phát động chính biến; đảo chính.
宫廷政变
chính biến cung đình
发动政变
phát động chính biến; đảo chính.
宫廷政变
chính biến cung đình
Nghĩa chữ nôm của chữ: 政
| chiếng | 政: | tứ chiếng (bốn phương tụ lại) |
| chính | 政: | triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 變
| biến | 變: | biến mất |
| bén | 變: | sắc bén |
| bến | 變: | bến nước; bến đò |

Tìm hình ảnh cho: 政變 Tìm thêm nội dung cho: 政變
