Từ: 具体劳动 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 具体劳动:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 具 • 体 • 劳 • 动

Nghĩa của 具体劳动 trong tiếng Trung hiện đại:

[jùtǐláodòng] lao động cụ thể。按一定形式和目的创造使用价值的劳动,如木工做家具,纺织工人纺纱织布等(跟"抽象劳动"相对)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 具

cỗ具:mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ
cụ具:công cụ, dụng cụ, nông cụ, y cụ
gỗ具:kéo gỗ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 体

thấy体:trông thấy
thẩy体: 
thể体:thể lề

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劳

lao劳:lao lực, lao xao
lạo劳:uý lạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động动:động não; lay động
具体劳动 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 具体劳动 Tìm thêm nội dung cho: 具体劳动