Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 典身钱 trong tiếng Trung hiện đại:
[diǎnshēnqián] tiền bán thân; tiền bán mình。卖身钱。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 典
| điếng | 典: | đau điếng, chết điếng |
| điển | 典: | điển cố, điển tích; điển hình; tự điển |
| đến | 典: | đến nơi; đến cùng; đến nỗi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 身
| thân | 身: | thân mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钱
| tiền | 钱: | tiền (họ); tiền bạc; tiền tệ |

Tìm hình ảnh cho: 典身钱 Tìm thêm nội dung cho: 典身钱
