Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 养地 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǎngdì] nâng độ phì của đất; tăng độ phì của đất。采取施肥、轮作等措施提高土地肥力。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 养
| dưỡng | 养: | bảo dưỡng; dưỡng bệnh; dưỡng thai; nuôi dưỡng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 养地 Tìm thêm nội dung cho: 养地
