Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 唷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 唷, chiết tự chữ DÓC, DỌC, RÓC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 唷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 唷

Chiết tự chữ dóc, dọc, róc bao gồm chữ 口 育 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

唷 cấu thành từ 2 chữ: 口, 育
  • khẩu
  • dọc, dục, trọc
  • []

    U+5537, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng khá, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yo1;
    Việt bính: jo1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 唷



    dóc, như "nói dóc" (vhn)
    dọc, như "bực dọc; chiều dọc, dọc ngang" (gdhn)
    róc, như "nói róc" (gdhn)

    Nghĩa của 唷 trong tiếng Trung hiện đại:

    [yō]Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 11
    Hán Việt: DỤC
    hừm。见〖哼唷〗。

    Chữ gần giống với 唷:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

    Chữ gần giống 唷

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 唷 Tự hình chữ 唷 Tự hình chữ 唷 Tự hình chữ 唷

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 唷

    dóc:nói dóc
    dọc:bực dọc; chiều dọc, dọc ngang
    dục: 
    róc:nói róc
    唷 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 唷 Tìm thêm nội dung cho: 唷