Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 唷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 唷, chiết tự chữ DÓC, DỌC, RÓC
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 唷:
唷
Pinyin: yo1;
Việt bính: jo1;
唷
Nghĩa Trung Việt của từ 唷
dóc, như "nói dóc" (vhn)
dọc, như "bực dọc; chiều dọc, dọc ngang" (gdhn)
róc, như "nói róc" (gdhn)
Nghĩa của 唷 trong tiếng Trung hiện đại:
[yō]Bộ: 口 - Khẩu
Số nét: 11
Hán Việt: DỤC
hừm。见〖哼唷〗。
Số nét: 11
Hán Việt: DỤC
hừm。见〖哼唷〗。
Chữ gần giống với 唷:
㖟, 㖠, 㖡, 㖢, 㖣, 㖤, 㖥, 㖦, 㖧, 㖨, 㖩, 㖪, 㖫, 㖭, 㖮, 㖵, 唩, 唪, 唫, 唬, 唭, 售, 唯, 唰, 唱, 唲, 唳, 唵, 唶, 唷, 唸, 唹, 唻, 唼, 唽, 唾, 唿, 啀, 啁, 啂, 啃, 啄, 啅, 商, 啇, 啉, 啋, 啌, 啍, 啎, 問, 啐, 啑, 啒, 啓, 啔, 啕, 啖, 啗, 啚, 啛, 啜, 啝, 啞, 啡, 啢, 啤, 啥, 啦, 啧, 啨, 啩, 啪, 啬, 啭, 啮, 啯, 啰, 啱, 啲, 啴, 啵, 啶, 啷, 啸, 啹, 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 唷
| dóc | 唷: | nói dóc |
| dọc | 唷: | bực dọc; chiều dọc, dọc ngang |
| dục | 唷: | |
| róc | 唷: | nói róc |

Tìm hình ảnh cho: 唷 Tìm thêm nội dung cho: 唷
