Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兼毫 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiānháo] bút lông kiêm hào (làm bằng lông sói và lông dê)。并羊毫和狼豪在一起制造的毛笔(羊毫较软,狼毫较硬,兼毫适中)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兼
| côm | 兼: | |
| cồm | 兼: | cồm cộm, cồm cộp; lồm cồm |
| kem | 兼: | cúng kem (quỷ giữ hồn người chết) |
| kiêm | 兼: | kiêm nhiệm |
| kèm | 兼: | kèm cặp; kèm theo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毫
| hào | 毫: | hào nhoáng; tiền hào |

Tìm hình ảnh cho: 兼毫 Tìm thêm nội dung cho: 兼毫
