Từ: 霉菌病 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 霉菌病:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 霉菌病 trong tiếng Trung hiện đại:

[méijūnbìng] bệnh nấm; bệnh ngoài da。霉菌侵入机体而引起的疾病,最常见的是皮肤病,如发癣、黄癣等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 霉

mai:phát mai (mốc);hoàng mai quý (mưa xuân)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菌

khuẩn:vi khuẩn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 病

bạnh:bạnh tật (bệnh tật)
bệnh:bệnh tật; bệnh nhân
bịnh:bịnh tật (bệnh tật)
nạch:nạch (bệnh tật)
霉菌病 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 霉菌病 Tìm thêm nội dung cho: 霉菌病