Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 裁处 trong tiếng Trung hiện đại:
[cáichǔ] 动
xét xử。考虑决定并加以处置。
酌情裁处。
cân nhắc xét xử
xét xử。考虑决定并加以处置。
酌情裁处。
cân nhắc xét xử
Nghĩa chữ nôm của chữ: 裁
| trài | 裁: | trài ngói (lợp ngói không cần hồ) |
| tài | 裁: | tài (cắt,đuổi), tài phán |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 处
| xớ | 处: | xớ rớ (ngẩn ngơ); nói xớ rợ (không thật lòng) |
| xở | 处: | xở đi (xéo đi); xoay xở |
| xứ | 处: | xứ trưởng (đứng đầu văn phòng), nhân sự xứ (nhân viên) |
| xử | 处: | xử sự, xử lí |

Tìm hình ảnh cho: 裁处 Tìm thêm nội dung cho: 裁处
