Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 撑持 trong tiếng Trung hiện đại:
[chēngchí] chống đỡ; tạm giữ được; làm trụ cột; chống đỡ cho; yểm trợ cho。勉强支持。
撑持局面。
tạm giữ được cục diện.
撑持局面。
tạm giữ được cục diện.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撑
| sanh | 撑: | sắm sanh |
| xanh | 撑: | xanh trì (chống cho vững); xanh tản (mở ra) |
| xinh | 撑: | xinh xắn |
| xênh | 撑: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 持
| chày | 持: | cái chày |
| chì | 持: | bù chì, chì chiết |
| ghì | 持: | ôm ghì lấy |
| giầy | 持: | bánh giầy |
| nghỉ | 持: | nghỉ ngơi |
| trì | 持: | bảo trì |
| trầy | 持: | trầy trật |
| trờ | 持: | trờ tới |

Tìm hình ảnh cho: 撑持 Tìm thêm nội dung cho: 撑持
