Từ: 胃溃疡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 胃溃疡:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 胃 • 溃 • 疡

Nghĩa của 胃溃疡 trong tiếng Trung hiện đại:

[wèikuìyáng] loét dạ dày (bệnh)。胃黏膜发生溃烂的病,症状是饭前、饭后腹的上部疼痛,恶心、嘔吐,有时嗳气和吐酸水。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 胃

vị胃:vị (bao tử, dạ dày)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 溃

hội溃:hội đào (chạy toán loạn), hội bại (thua liểng xiểng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疡

dương疡:dương hội (mụn lở)
thương疡:xem dương
胃溃疡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 胃溃疡 Tìm thêm nội dung cho: 胃溃疡