Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兼祧 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāntiāo] 书
người đàn ông thừa tự hai nhà (dưới chế độ tông pháp)。宗法制度下一个男子兼做两房的继承人。
người đàn ông thừa tự hai nhà (dưới chế độ tông pháp)。宗法制度下一个男子兼做两房的继承人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兼
| côm | 兼: | |
| cồm | 兼: | cồm cộm, cồm cộp; lồm cồm |
| kem | 兼: | cúng kem (quỷ giữ hồn người chết) |
| kiêm | 兼: | kiêm nhiệm |
| kèm | 兼: | kèm cặp; kèm theo |

Tìm hình ảnh cho: 兼祧 Tìm thêm nội dung cho: 兼祧
