Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 放松 trong tiếng Trung hiện đại:
[fàngsòng] thả lỏng; buông lơi; buông lỏng; nới lỏng; lơi ra; lơi lỏng; lơ là。对事物的注意或控制由紧变松。
放松警惕
lơi lỏng cảnh giác
放松肌肉
thả lỏng cơ bắp
放松学习,就会落后。
lơ là trong học tập, sẽ lạc hậu ngay.
放松警惕
lơi lỏng cảnh giác
放松肌肉
thả lỏng cơ bắp
放松学习,就会落后。
lơ là trong học tập, sẽ lạc hậu ngay.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 松
| thông | 松: | rừng thông |
| tòng | 松: | tòng (cây thông) |
| tùng | 松: | cây tùng |

Tìm hình ảnh cho: 放松 Tìm thêm nội dung cho: 放松
