Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: dán nhãn có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ dán nhãn:
Dịch dán nhãn sang tiếng Trung hiện đại:
扣帽子 《对人或事不经过调查研究, 就加上现成的不好的名目。如"落后分子"、"官僚主义"等。》贴标签 《比喻在评论中不作具体分析, 只是生搬硬套地加上一些名目。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: dán
| dán | 演: | dán giấy, keo dán; gỗ dán |
| dán | 𬖭: | dán giấy, keo dán; gỗ dán |
| dán | 𬖷: | dán giấy, keo dán; gỗ dán |
| dán | 𧍴: | con dán (con gián) |
| dán | 間: | dán giấy, keo dán; gỗ dán |
| dán | 降: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhãn
| nhãn | 𣟫: | cây nhãn |
| nhãn | 𣠰: | cây nhãn |
| nhãn | 沲: | nhãn nước |
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhãn | 韌: | nhãn tính (mềm dai) |
| nhãn | 韧: | nhãn tính (mềm dai) |

Tìm hình ảnh cho: dán nhãn Tìm thêm nội dung cho: dán nhãn
